cigar-box cedar

Học thuật
Thân thiện
cigar-box cedar

The carpenter selects a piece of cigar-box cedar for his project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ thơm, dùng để làm hộp đựng xì gà: "cigar-box cedar" một loại gỗ mùi thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong sản xuất hộp đựng xì gà nhờ đặc tính hút ẩm giữ mùi tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The humidor was crafted from fine cigar-box cedar. (Chiếc hộp giữ ẩm được làm từ gỗ thơm loại tốt dành cho hộp xì gà.)
    • The aroma of cigar-box cedar filled the room. (Hương thơm của gỗ thơm làm hộp xì gà tỏa khắp căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the scent of cigar-box cedar": mùi hương của loại gỗ thơm này, thường được dùng để mô tả không khí trong các cửa hàng xì gà cao cấp hoặc phòng hút thuốc.
    • The library had the rich, comforting scent of old books and cigar-box cedar. (Thư viện mùi hương đậm đà, dễ chịu của sách gỗ thơm làm hộp xì gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar (n): gỗ tuyết tùng, một loại gỗ thơm nói chung.
    • Cedar is often used for closets to repel moths. (Gỗ tuyết tùng thường được dùng làm tủ quần áo để đuổi nhậy.)
  • Spanish cedar (n): tuyết tùng Tây Ban Nha, thường loại gỗ cụ thể được chỉ định cho "cigar-box cedar".
    • Spanish cedar is the preferred material for cigar humidors. (Tuyết tùng Tây Ban Nha vật liệu ưa chuộng để làm hộp giữ ẩm xì gà.)
Từ đồng nghĩa
  • Aromatic cedar wood: gỗ tuyết tùng thơm.
  • Humidor wood: gỗ làm hộp giữ ẩm (xì gà).
cigar-box cedar

The carpenter selects a piece of cigar-box cedar for his project.

Noun
  1. gỗ thơm, dùng để làm hộp thuốc cigar